nói phách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói khoe khoang, khoác lác về những điều mình không có hoặc không thực sự giỏi: Hành động cố ý phóng đại, tô vẽ về khả năng, thành tích hoặc tài sản của bản thân nhằm gây ấn tượng, khiến người khác tưởng mình giàu có, tài giỏi hoặc quan trọng hơn thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta chỉ thích nói phách về chuyện làm ăn của mình thôi, đừng tin.
- Đừng nói phách nữa, tôi biết rõ thực lực của cậu mà.
- Cậu bé hay nói phách rằng bố mình là phi công, nhưng thực ra không phải.
Các cách sử dụng nâng cao
"nói phách lác": Một biến thể nhấn mạnh hơn, diễn tả sự khoác lác quá đáng.
- Anh ấy cứ nói phách lác về chuyến đi nước ngoài không có thật của mình.
Dùng trong cấu trúc phủ định hoặc khuyên răn: Thường xuất hiện trong lời khuyên, cảnh báo không nên làm điều đó.
- Nói phách rồi cũng có ngày bị lộ tẩy thôi.
- Tốt nhất là làm thật, đừng nói phách.
Biến thể và từ gần giống
- Khoác lác (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc nói quá sự thật để tự đề cao mình.
- Khoe khoang (động từ): Hành động kể về hoặc phô trương những gì mình có (có thể có thật hoặc không) để người khác chú ý, ngưỡng mộ.
- Nổ (động từ, từ lóng): Cách nói thông tục, có nghĩa tương đương với "nói phách".
Từ đồng nghĩa
- Khoa trương: Làm cho to ra, lớn ra hơn so với thực tế.
- Vênh váo: Tỏ thái độ tự cao, tự đắc (thường đi kèm với lời nói hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các biến thể đã nêu)
Thành ngữ liên quan
- Nói phách như rồng leo: Thành ngữ nhấn mạnh việc nói khoác một cách vô căn cứ, liều lĩnh và quá đáng.
- Hắn ta nói phách như rồng leo về chuyện quen biết với quan chức cấp cao.
- Nói khoe khoang những cái mình không có, hòng làm cho người ta tưởng mình sang hay giỏi.